Thông tin giá cả thị trường đậu nành mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cả thị trường đậu nành mới nhất ngày 27/05/2020 trên website Napcuocvienthong24h.com

Tổng hợp tin tức giá cả thị trường trong tuần qua

Cập nhật lúc 07:32:51 27/05/2020

Giá cả thị trường hôm nay 24/5/2020: Sò lông 70.000 đồng/kg
Giá cả thị trường nông sản hôm nay 27/5: Giá tiêu, giá cà phê tăng
Giá cả thị trường hôm nay 26/5/2020: Bí ngòi vàng 22.000 đồng một kg
Giá cả thị trường hôm nay 26/5: Giá heo hơi tăng cao, siêu thị khuyến mãi thịt heo cứu cánh cho NTD
Giá cả thị trường hôm nay 27/5: Giá heo hơi tăng sốc, siêu thị vẫn khuyễn mãi nhiều loại thịt
Giá cả thị trường hôm nay ngày 22/5/2020: Vào mùa, giá mít Thái giảm
Giá cả thị trường hôm nay 23/5/2020: Dưa lưới giá 30.000 đồng/kg
Giá heo hơi hôm nay 24/5/2020: Không biến động, phổ biến mức giá 94.000 – 95.000 đồng/kg
Giá thịt lợn lên cao khiến thịt quay cũng tăng lên 350 nghìn đồng/kg
Giá cả thị trường hôm nay 23/5: Siêu thị tiếp tục khuyến mãi thịt heo ngày cuối tuần
Giá cả thị trường hôm nay 22/5: Siêu thị quay sang khuyến mãi hải sản sau khi giá heo hơi tăng chóng mặt
Giá cả thị trường hôm nay 21/5/2020: Ghẹ giá từ 300.000 đồng/kg
Giá heo hơi hôm nay 26/5: Vẫn tiếp tục tăng dù giá heo cao nhất đã lên tới 103.000 đồng/kg
Giá cả thị trường ngày 20/5: Siêu thị tăng cường khuyến mãi thịt lợn
Giá hồ tiêu hôm nay 26/5: Tăng sốc 1.500 đồng/kg, giá cao nhất là 47.000 đồng/kg
Giá gas hôm nay 25/5/2020: Tiếp đà giảm, sản xuất khí đốt tại Mỹ giảm
Thịt lợn tăng giá, chuyên gia mách những loại thực phẩm thay thế hoàn hảo
Giá tiêu hôm nay 23/5/2020: Tiếp tục tăng thêm 500 đông/kg phiên cuối tuần
Thị trường giá nông sản ngày 20/5: Giá tiêu tăng trở lại, cà phê đi ngang
Giá vàng trong nước tăng nhẹ

Giá vàng

Cập nhật lúc 07:32:51 27/05/2020

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 48,500 48,900
Nhẫn 9999 1c->5c 47,650 48,350
Vàng nữ trang 9999 47,250 48,050
Vàng nữ trang 24K 46,174 47,574
Vàng nữ trang 18K 34,291 36,191
Vàng nữ trang 14K 26,266 28,166
Vàng nữ trang 10K 18,289 20,189
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 48,500 48,920
SJC Đà Nẵng 48,500 48,920
SJC Nha Trang 48,490 48,920
SJC Cà Mau 48,500 48,920
SJC Bình Phước 48,480 48,920
SJC Huế 48,470 48,930
SJC Biên Hòa 48,500 48,900
SJC Miền Tây 48,500 48,900
SJC Quãng Ngãi 48,500 48,900
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 48,520 48,950
DOJI HCM 48,460 48,790
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 48,500 48,800
PNJ HCM 48,450 48,800
PNJ Hà Nội 48,450 48,800
Phú Qúy SJC 48,550 48,850
Mi Hồng 48,550 48,800
Bảo Tín Minh Châu 48,520 48,780
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 48,570 48,770
ACB 48,500 48,800
Sacombank 48,300 48,900
SCB 48,400 48,700
MARITIME BANK 48,100 49,400
TPBANK GOLD 48,500 48,800

Tỷ giá ngoại tệ

Cập nhật lúc 07:32:51 27/05/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,170 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 14,870.72 15,020.93 15,491.73
CAD ĐÔ CANADA 16,249.17 16,413.30 16,927.75
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,361.84 23,597.82 24,337.45
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,353.19 3,479.11
EUR EURO 24,819.30 25,070.00 26,085.04
GBP BẢNG ANH 27,725.88 28,005.94 28,883.74
HKD ĐÔ HONGKONG 2,925.20 2,954.75 3,047.36
INR RUPI ẤN ĐỘ - 306.79 318.83
JPY YÊN NHẬT 210.75 212.88 220.68
KRW WON HÀN QUỐC - 75,165.51 78,114.64
KWD KUWAITI DINAR - 75,165.51 78,114.64
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,289.48 5,400.98
NOK KRONE NA UY - 2,291.56 2,387.14
RUB RÚP NGA - 327.33 364.74
SAR SAUDI RIAL - 6,178.07 6,420.47
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,368.56 2,467.36
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993.61 16,155.16 16,661.52
THB BẠT THÁI LAN 645.17 716.85 743.77

Lãi suất ngân hàng

Cập nhật lúc 07:32:51 27/05/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

Giá xăng dầu

Cập nhật lúc 07:32:51 27/05/2020

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-IV12.33012.570
Xăng RON 95-II,III12.23012.470
Xăng E5 RON 92-II11.52011.750
DO 0.05S9.85010.040
DO 0,001S-V10.15010.350
Dầu hỏa7.8808.030
Đơn vị: đồng / lít


Giá cà phê

Cập nhật lúc 07:32:51 27/05/2020

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,299Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,800200
Lâm Đồng31,400200
Gia Lai31,700200
Đắk Nông31,700200
Hồ tiêu45,5000
Tỷ giá USD/VND23,2300
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn
Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
07/201219+12+0.99 %1033612281213121660223
09/201242+14+1.14 %665012511232123238466
11/201262+15+1.2 %179212691254125618369
01/211281+14+1.1 %34812891268126810937
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
07/20105.10+1.5+1.45 %18345107.10104.20104.6581260
09/20106.65+1.45+1.38 %10856108.45105.75105.8550665
12/20108.75+1.4+1.3 %6166110.45108108.3552068
03/21110.85+1.45+1.33 %3292112.40110110.4525622
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Giá tiêu

Cập nhật lúc 07:32:51 27/05/2020

Tỉnh
/huyện (khu vực khảo sát)
Giá thu mua
Đơn vị: VNĐ/kg
Đắk Lắk  
— Ea H'leo 45,500
Gia Lai  
— Chư Sê 45,500
Đắk Nông  
— Gia Nghĩa 45,500
Bà Rịa - Vũng Tàu  
— Giá trung bình 47,000
Bình Phước  
— Giá trung bình 46,000
Đồng Nai  
— Giá trung bình 45,000

Giá nông sản - thực phẩm

Cập nhật lúc 07:32:51 27/05/2020

Giá xe máy

Cập nhật lúc 07:32:51 27/05/2020

Giá xe máy Honda

Cập nhật lúc 07:32:51 27/05/2020

Bảng giá xe tay ga Honda tháng 5/2020
Giá xe Honda Vision 2020 Giá đề xuất Giá đại lý bao giấy
Giá xe Vision 2020 bản tiêu chuẩn (không có Smartkey) 29.900.000 35.000.000
Giá xe Vision 2020 bản Cao cấp có Smartkey (Màu Đỏ, Vàng, Trắng, Xanh) 30.790.000 37.000.000
Giá xe Vision 2020 bản đặc biệt có Smartkey (Màu Đen xám, Trắng Đen) 31.990.000 37.500.000
Giá xe Honda Air Blade 2020 Giá đề xuất
Giá xe Air Blade 125 2020 bản Tiêu Chuẩn  41.190.000
Giá xe Air Blade 125 2020 bản Đặc biệt 42.390.000
Giá xe Air Blade 150 ABS 2020 bản Tiêu chuẩn 55.190.000
Giá xe Air Blade 150 ABS 2020 bản Đặc biệt  56.390.000
Giá xe Honda Lead 2020 Giá đề xuất
Giá xe Lead 2020 bản tiêu chuẩn không có Smartkey (Màu Đỏ và màu Trắng-Đen) 38.290.000 41.000.000
Giá xe Lead 2020 Smartkey (Màu Xanh, Vàng, Trắng Nâu, Trắng Ngà, Đỏ, Đen) 40.290.000 46.000.000
Giá xe Lead 2020 Smartkey bản Đen Mờ 41.490.000 48.000.000
Giá xe Honda SH Mode 2020 Giá đề xuất
Giá xe SH Mode 2020 bản thời trang CBS 51.490.000 68.500.000
Giá xe SH Mode 2020 ABS bản Cá tính  56.990.000 77.000.000
Giá xe Honda PCX 2020 Giá đề xuất
Giá xe PCX 2020 phiên bản 150cc (Màu Đen mờ, Bạc mờ) 70.490.000 74.600.000
Giá xe PCX 2020 phiên bản 125cc (Màu Trắng, Bạc đen, Đen, Đỏ) 56.490.000 63.000.000
Giá xe PCX Hybrid 150  89.990.000 94.500.000 
Giá xe Honda SH 2020 Giá đề xuất
Giá xe SH 125 phanh CBS 2020 70.990.000 90.000.000
Giá xe SH 125 phanh ABS 2020 78.990.000 99.000.000
Giá xe SH 150 phanh CBS 2020 87.990.000 111.000.000
Giá xe SH 150 phanh ABS 2020 95.990.000 124.000.000
Giá xe SH 300i 2020 phanh ABS (Màu Đỏ, Trắng) 276.500.000 288.500.000
Giá xe SH 300i 2020 phanh ABS (Màu Xám) 279.000.000 290.500.000
Bảng giá xe số Honda tháng 5/2020
Giá xe Honda Wave 2020 Giá đề xuất
Giá xe Wave Alpha 2020 (Màu Đỏ, Xanh ngọc, Xanh, Trắng, Đen, Cam) 17.790.000 22.000.000
Giá xe Wave RSX 2020 bản phanh cơ vành nan hoa 21.490.000 25.000.000
Giá xe Wave RSX 2020 bản phanh đĩa vành nan hoa 22.490.000 26.000.000
Giá xe Wave RSX 2020 bản Phanh đĩa vành đúc 24.490.000 28.000.000
Giá xe Honda Blade 2020 Giá đề xuất
Giá xe Blade 110 phanh cơ vành nan hoa 18.800.000 21.000.000
Giá xe Blade 110 phanh đĩa vành nan hoa 19.800.000 22.000.000
Giá xe Blade 110 phanh đĩa vành đúc 21.300.000 23.000.000
Giá xe Honda Future 2020 Giá đề xuất
Giá xe Future 2020 bản vành nan hoa 30.190.000 33.500.000
Giá xe Future Fi bản vành đúc 31.190.000 37.500.000
Giá xe Honda Super Cub C125 2020 Giá đề xuất
Giá xe Super Cub C125 Fi 84.990.000 89.000.000
Bảng giá xe côn tay Honda tháng 5/2020
Giá xe Winner X 2020 Giá đề xuất
Giá xe Winner X 2020 bản thể thao (Màu Đỏ, Bạc, Xanh đậm, Đen Xanh) 45.990.000 46.700.000
Giá xe Winner X 2020 ABS phiên bản Camo (Màu Đỏ Bạc Đen, Xanh Bạc Đen ) 48.990.000
Giá xe Winner X 2020 ABS phiên bản Đen mờ  49.490.000
Giá xe Winner X 2020 ABS phiên bản Đường đua  49.990.000
Giá xe Honda MSX125 2020 Giá đề xuất
Giá xe MSX 125  49.990.000 58.000.000
Giá xe Honda Mokey 2020 Giá đề xuất
Giá xe Mokey  84.990.000 84.500.000
Bảng giá xe mô tô Honda tháng 5/2020
Giá xe Honda Rebel 300 2020 Giá đề xuất
Giá xe Rebel 300 125.000.000 125.000.000
Giá xe Honda CB150R 2020 Giá đề xuất
Giá xe CB150R 105.000.000 109.000.000
Giá xe Honda CB300R 2020 Giá đề xuất
Giá xe CB300R 140.000.000 145.000.000

Giá xe máy Yamaha

Cập nhật lúc 07:32:51 27/05/2020

Bảng giá xe tay ga Yamaha tháng 5/2020
Giá xe Grande 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Grande Deluxe ( Màu Đỏ, Vàng, Xanh, Camo, Xanh ngọc) 41.990.000 40.500.000
Giá xe Grande Premium ( Màu Trắng, Đen, Nâu, Xanh Nhám) 43.990.000 42.500.000
Giá xe Grande Hydrid 2020  49.500.000 48.500.000
Giá xe Grande Hydrid 2020 Kỷ niệm 20 năm 50.000.000 49.000.000
Giá xe Acruzo 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Acruzo Standard (Màu Đỏ. Đen. Camo) 34.990.000 32.500.000
Giá xe Acruzo Deluxe (Màu Trắng, Xanh, Nâu, Đen, Đỏ, Xanh lục) 36.490.000 33.000.000
Giá xe FreeGo 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe FreeGo 125 tiêu chuẩn 32.990.000 33.000.000
Giá xe FreeGo S 125 bản phanh ABS 38.990.000 39.000.000
Giá xe Lattte 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Latte 125  37.490.000 37.500.000
Giá xe Janus 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Janus Standard ( Màu Trắng, Xanh, Đen, Đỏ) 27.990.000 27.500.000
Giá xe Janus Deluxe (Màu Trắng, Nâu, Đỏ, Xanh mờ) 29.990.000 29.700.000
Giá xe Janus Premium (Màu Đen, Xanh) 31.490.000 31.000.000
Giá xe Janus Limited Premium (Màu Trắng, Đen mờ, Trắng Ngà, Xanh) 31.990.000 31.500.000
Giá xe NVX 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe NVX 125 phuộc tiêu chuẩn (Màu Đen, Xanh, Đỏ, Xám) 40.990.000 40.000.000
Giá xe NVX 125 phuộc tiêu chuẩn, màu đặc biệt 41.490.000 40.500.000
Giá xe NVX 155 phanh thường (Màu Đen, Trắng) 46.240.000 43.500.000
Giá xe NVX 155 phanh ABS, phuộc bình dầu (Màu Đỏ, Đen, Xanh, Cam) 52.240.000 50.500.000
Giá xe NVX 155 Camo ABS  52.740.000 51.000.000
Giá xe FreeGo 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe FreeGo phiên bản tiêu chuẩn  (Màu Đỏ, Trắng, Xanh) 32.990.000 33.000.000
Giá xe FreeGo S phiên bản đặc biệt (Màu Đen, Xám, Xanh nhám) 38.990.000 39.000.000
Giá xe số Yamaha tháng 5/2020
Giá xe Jupiter 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Jupiter RC FI ( Màu Đen, Đỏ, Trắng) 29.400.000  29.000.000
Giá xe Jupiter GP FI (Màu Xanh) 30.000.000  29.500.000
Giá xe Sirius 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Sirius phanh cơ (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Xanh) 18.800.000 18.500.000
Giá xe Sirius phanh đĩa (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Xanh) 19.800.000 19.500.000
Giá xe Sirius vành đúc (Màu Trắng, Đen, Đỏ) 21.300.000 20.800.000
Giá xe Sirius FI phanh cơ (Màu Trắng, Đỏ, Đen, Xám) 20.340.000 20.000.000
Giá xe Sirius FI phanh đĩa (Màu Trắng, Đỏ, Đen, Xám) 21.340.000 20.700.000
Giá xe Sirius FI RC vành đúc (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Vàng) 23.190.000 22.800.000
Giá xe côn tay Yamaha tháng 5/2020
Giá xe Exciter 150 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Exciter 150 RC 2020 46.990.000 46.000.000
Giá xe Exciter 150 GP 2020 47.490.000 46.000.000
Giá xe Exciter 150 Movistar 2020 47.990.000 47.000.000
Giá xe Exciter 2020 kỷ niệm 20 năm 47.990.000 47.500.000
Giá xe Exciter 150 Doxou 2020 47.990.000 48.000.000
Giá xe Exciter 150 bản giới hạn 47.990.000 47.500.000
Giá xe Exciter 150 bản Monster Energy 48.990.000 48.000.000
Giá xe MT-15 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe MT-15 78.000.000 77.800.000
Giá xe TFX150 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe TFX150 (Màu Đỏ, Màu Đen)  72.900.000 72.600.000
Giá xe R15 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Yamaha R15 V3.0 79.000.000 78.700.000
Giá xe R3 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Yamaha R3 139.000.000 138.000.000
Giá xe MT-03 2020 Giá đề xuất Giá đại lý
Giá xe Yamaha MT-03 ABS (Màu Đen) 139.000.000 138.000.000