Thông tin gia vang 24k tai daklak mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 24k tai daklak mới nhất ngày 19/10/2019 trên website Napcuocvienthong24h.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.47041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.47041.920
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.47042.020
Vàng nữ trang 99,99%40.95041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.47041.770
Đà NẵngVàng SJC41.47041.770
Nha TrangVàng SJC41.46041.770
Cà MauVàng SJC41.47041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.44041.780
HuếVàng SJC41.45041.770
Biên HòaVàng SJC41.47041.750
Miền TâyVàng SJC41.47041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.47041.750
Đà LạtVàng SJC41.49041.800
Long XuyênVàng SJC41.47041.750

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.52041.72041.50041.74041.52041.720
SJC Buôn--41.52041.72041.53041.710
Nguyên liệu 99.9941.50041.70041.46041.70041.50041.700
Nguyên liệu 99.941.45041.65041.42041.65041.45041.650
Lộc Phát Tài41.52041.72041.50041.74041.52041.720
Kim Thần Tài41.52041.72041.50041.74041.52041.720
Hưng Thịnh Vượng--41.50041.90041.50041.900
Nữ trang 99.9941.02041.92041.02041.92040.85041.750
Nữ trang 99.940.92041.82040.92041.82040.75041.650
Nữ trang 9940.62041.52040.62041.52040.45041.350
Nữ trang 75 (18k)29.44031.64029.44031.64030.16031.460
Nữ trang 68 (16k)27.69029.89027.69029.89027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.45024.65022.45024.65023.20024.500
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.70019/10/2019 08:31:38
PNJ41.25041.75019/10/2019 08:31:38
SJC41.45041.75019/10/2019 08:31:38
Hà NộiPNJ41.25041.75019/10/2019 08:31:38
SJC41.45041.75019/10/2019 08:31:38
Đà NẵngPNJ41.25041.75019/10/2019 08:31:38
SJC41.45041.75019/10/2019 08:31:38
Cần ThơPNJ41.25041.75019/10/2019 08:31:38
SJC41.45041.75019/10/2019 08:31:38
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.25041.75019/10/2019 08:31:38
Nữ trang 24K40.90041.70019/10/2019 08:31:38
Nữ trang 18K30.03031.43019/10/2019 08:31:38
Nữ trang 14K23.15024.55019/10/2019 08:31:38
Nữ trang 10K16.10017.50019/10/2019 08:31:38

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.55041.750
Vàng 24K (999.9)41.20041.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.35041.850
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.56041.740

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.51041.960
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.51041.960
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.51041.960
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.00041.900
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.90041.800
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.900
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.720
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.600
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41604173
99,9%41454170
98,5%40654145
98,0%40454125
95,0%39300
75,0%28503050
68,0%25502720
61,0%24502620

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,130,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
18K75%18K75%3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,552,000 VNĐ2,672,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.130.000 ₫4.168.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.140.000 ₫4.175.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,130,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
18K75%18K75%3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,552,000 VNĐ2,672,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 24k tai daklak

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng chiều hôm nay và đầu ngày 20 tháng 8 năm 2019 | giá vàng lao dốc không phanh đầu tuần

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Gia vang hom nay - gia vang 9999 - gia vang sjc, pnj, acb.flv

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Bản tin thị trường giá vàng ngày 23 tháng 09 năm 2019

Giá vàng hôm nay 13/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Bản tin thị trường giá vàng ngày 24 tháng 09 năm 2019

Mẫu bông tai vàng 24k tuyệt đẹp - gold earrings

Giá vàng hôm nay 7/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

Giá vàng hôm nay 1/10 - giá vàng lao dốc giảm rất mạnh và sâu

Giá vàng hôm nay 13/9/2019

Mẫu lắc tay vàng 24k vàng ta đẹp

Vòng tay vàng 24k cho cô dâu và cho những người trung tuổi

Giá vàng hôm nay 25/9: giá vàng tăng mạnh bỏ xa mốc 42 triệu

Giá vàng hôm nay 3 tháng 10 - giá vàng ngày hôm nay tiếp tục bđ

Giá vàng hôm nay 13/10/2019 bảng giá vàng trong nước

Giá vàng ngày hôm nay 16/9 | tăng gần 1% trong phiên giao dịch sớm | giá24h

Giá vàng hôm nay ngày 8/10/2019 | nhà đầu tư bán vàng trước đàm phán giữa mỹ và trung quốc

Giá vàng hôm nay ngày 17/6/2019

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Giá vàng hôm nay 4/8/2019. chốt tuần giá vàng vẫn giữ mức cao

Người dân buôn ma thuột nhộn nhịp đi mua vàng ngày vía thần tài

Giá vàng hôm nay - vàng 24k 18k 14k 10k sjc 9999 18/08/2019:tin hot

Giá vàng hôm nay ngày 31/8 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 22/9/2019 - giá vàng 9999 mới nhất || mai gầy

Giá vàng hôm nay ngày 31/7/2019 || giá vàng tăng cao chờ lập kỷ lục mới

Giá vàng hôm nay ngày 28/9 | tin nóng mỗi giờ

S2 golds - những mẫu vòng ximen đẹp lung linh long lanh - gold bracelets

Giá vàng hôm nay ngày 25/7/2019

Giá vàng hôm nay 18 tháng 8 năm 2019, giá vàng giảm, không mua vàng lúc này.

Những mẫu dây chuyền vàng 24k - gold necklace

S2 golds - giá vàng ngày hôm nay 16/9/2019

Giá vàng hôm nay ngày 14/6/2019 || vàng trong nước tăng trở lại

Giá vàng hôm nay 5/9/2018: lao dốc, vàng dưới ngưỡng quan trọng

S2 golds - giá vàng ngày hôm nay 28/9/2019

Giá vàng hôm nay 17 tháng 7 năm 2019, tỷ giá ngoại tệ, giá cà phê hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 3 tháng 7 năm 2019 | giá vàng tăng cực mạnh sắp phá kỷ lục

Giả vờ vào tiệm mua vàng rồi cướp vàng bỏ chạy

S2 gold - mẫu dây chuyền vàng nam, nữ cực đẹp - gold necklace

S2 golds - giá vàng ngày hôm nay 27/9/2019

Giá cà phê hôm nay 7/10: tăng 100 đồng/kg ở gia lai, giá tiêu lặng sóng

Cận cảnh cách làm mới vàng 24k, 9999

Công ty vàng bạc đá quý mão thiệt thái bình

S2 - mẫu nhẫn đúc vàng 24k đẹp