Thông tin giá vàng hôm nay cần thơ mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng hôm nay cần thơ mới nhất ngày 15/11/2019 trên website Napcuocvienthong24h.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.23041.480
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.19041.640
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.19041.740
Vàng nữ trang 99,99%40.68041.480
Vàng nữ trang 99%40.06941.069
Vàng nữ trang 75%29.86331.263
Vàng nữ trang 58,3%22.93524.335
Vàng nữ trang 41,7%16.04917.449
Hà NộiVàng SJC41.23041.500
Đà NẵngVàng SJC41.23041.500
Nha TrangVàng SJC41.22041.500
Cà MauVàng SJC41.23041.500
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.20041.510
HuếVàng SJC41.21041.500
Biên HòaVàng SJC41.23041.480
Miền TâyVàng SJC41.23041.480
Quãng NgãiVàng SJC41.23041.480
Đà LạtVàng SJC41.25041.530
Long XuyênVàng SJC41.23041.480

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.25041.45041.23041.52041.25041.450
SJC Buôn--41.23041.52041.26041.440
Nguyên liệu 99.9941.18041.33041.14041.32041.18041.330
Nguyên liệu 99.941.13041.28041.09041.27041.13041.280
Lộc Phát Tài41.25041.45041.23041.52041.25041.450
Kim Thần Tài41.25041.45041.23041.52041.25041.450
Hưng Thịnh Vượng--41.18041.58041.18041.580
Nữ trang 99.9940.85041.55040.85041.55040.83041.530
Nữ trang 99.940.75041.45040.75041.45040.53041.430
Nữ trang 9940.45041.15040.45041.15040.23041.130
Nữ trang 75 (18k)29.36031.36029.36031.36030.00031.300
Nữ trang 68 (16k)27.58029.58027.58029.58027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.44024.44022.44024.44023.08024.380
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.39015/11/2019 08:08:34
PNJ40.99041.49015/11/2019 08:08:34
SJC41.24041.49015/11/2019 08:08:34
Hà NộiPNJ40.99041.49015/11/2019 08:08:34
SJC41.24041.49015/11/2019 08:08:34
Đà NẵngPNJ40.99041.49015/11/2019 08:08:34
SJC41.24041.49015/11/2019 08:08:34
Cần ThơPNJ40.99041.49015/11/2019 08:08:34
SJC41.24041.49015/11/2019 08:08:34
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.99041.49015/11/2019 08:08:34
Nữ trang 24K40.60041.40015/11/2019 08:08:34
Nữ trang 18K29.80031.20015/11/2019 08:08:34
Nữ trang 14K22.97024.37015/11/2019 08:08:34
Nữ trang 10K15.97017.37015/11/2019 08:08:34

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.25041.450
Vàng 24K (999.9)40.90041.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.05041.550
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.26041.440

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.26041.710
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.26041.710
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.26041.710
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.75041.650
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.65041.550
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.26041.430
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41304145
99,9%41204145
98,5%40404120
98,0%40204100
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
HBSHBS4,103,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,108,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
18K75%18K75%3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT10KVT10K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT14KVT14K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
16K16K2,537,000 VNĐ2,657,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.135.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.150.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
HBSHBS4,103,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,108,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,088,000 VNĐ4,148,000 VNĐ
18K75%18K75%3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT10KVT10K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
VT14KVT14K3,066,000 VNĐ3,186,000 VNĐ
16K16K2,537,000 VNĐ2,657,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng hôm nay cần thơ

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng liên tiếp lập đỉnh, nhà đầu tư cần cẩn trọng

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Ngo gia vang bac da quy sjc can tho

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng online

Giá vàng hôm nay ngày 11/9/2019 || cập nhật giá vàng

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Báo giá phôi mai vàng cần thơ 4.9.2019/lh :hiệp 0939651619

Cập nhật giá sầu riêng tại big c cần thơ hôm nay

Giá vàng giảm mạnh - người mua lỗ gần 1 triệu đồng/lượng

Nóng trên mạng: giá vàng trong nước vượt mốc 40 triệu đồng/lượng

Nhiều loại trái cây giảm giá mạnh tại cần thơ

Giá vàng ngày hôm nay 15/9/2019 || vàng sjc, phú quý, nhẫn 9999, 24k, 18k, 10k

Sầu riêng bao ngon chuyên sỉ tại cần thơ giá vô cùng hấp dẫn

Giá các dòng xe số của honda tại head hồng đức cần thơ 2019

Vàng tiếp tục tăng nhẹ || giá vàng hôm nay 16/8/2019

Giá vàng hôm nay 18/8/2019|| giá vàng mới nhất|| vàng sjc.vàng 24k.vàng 9999

Báo giá phôi mai vàng 16.9.2019/lh : hiệp 0939651619

Báo giá mai vàng giá mềm 27.8.2019/lh hiệp 0939651619

Phôi mai vàng giảm giá thêm 10% kim yến sóc trăng ngày 09/11/2019

Báo giá phôi mai vàng cần thơ 11.08.2019 / lh : đạt 0942745745 _ hiệp 0939651619

Báo giá mai vàng khuyến mãi giá 200k cây /lh : đạt zalo 0942745745

Mua xe sonic- giá xe vario- sonic mới nhất tại cửa hàng xe máy danh điệp -cần thơ

Báo giá phôi mai vàng 200k/cây / lh : đạt zalo 0942745745

Hỏi giá honda vision, airblade, lead 2019 tại hồng đức cần thơ

Hỏi giá nhanh honda wave 125i 2019 tại cần thơ | mekong today

Báo giá phôi mai vàng đẹp cần thơ 20.9.2019/lh :hiệp zalo 0939651619 - 0942745745

Báo giá phôi mai vàng cần thơ 29.8.2019/lh :hiệp 0939651619

Giá sầu riêng ri 6 hôm nay tại cần thơ

Phôi mai vàng đẹp giá rẻ tại cần thơ | mekong today

Cây mai vàng giá 3 tỷ ở cần thơ như thế nào | can tho vietnam

Hỏi giá mua và bổ sầu riêng tại vựa út chiến - bé bảy phong điền, cần thơ, hôm nay 18/7/2019

Gặp mặt chủ nhân 2 cây mai khủng giá trị trên 8 tỷ ở cần thơ

Giá vàng hôm nay ngày 29/7/2019

💚giá rẻ💚báo giá phôi mai vàng đẹp cần thơ 18/10 từ 1tr- 4 tr 💚 duy hiếu 0907864124

Báo giá phôi mai vàng 8.8.2019 giá 400k lh : đạt 0942745745 _ hiệp 0939651619

Báo giá phôi mai vàng đế khủng ngày 5/11/2019😍 bonsai can tho

Hỏi giá sầu riêng ri 6 nhà vườn ô môn | cần thơ ký sự

Giá mai vàng cần thơ ngày 23/7/2019 | cần thơ ký sự

Xổ số cần thơ 6/11/2019 - xsct - sxct - kết quả xổ số kiến thiết đài cần thơ thứ 4

Báo giá phôi mai vàng 10.9.2019/lh:hiệp 0939651619

Báo giá phôi mai & bông trang đẹp ngày 10/11/2019 | duy hiếu

Báo giá 9 phôi mai vàng 26.9.2019/lh : đạt 0942745745 - hiệp 0939651619

Báo giá phôi mai vàng tại cần thơ

Báo giá phôi mai vàng cần thơ ngày 11/10/2019😍0939 016 808 tấn phát😍 can tho ky su

Báo giá phôi mai vàng cần thơ 30.8.2019/lh hiệp 0939651619