Thông tin giá vàng quốc tế online mới nhất

6

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng quốc tế online mới nhất ngày 16/07/2019 trên website Napcuocvienthong24h.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Mua Bán Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.05039.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c38.90039.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân38.90039.450
Vàng nữ trang 99,99%38.55039.350
Vàng nữ trang 99%38.16038.960
Vàng nữ trang 75%28.26529.665
Vàng nữ trang 58,3%21.69323.093
Vàng nữ trang 41,7%15.16116.561
Hà NộiVàng SJC39.05039.270
Đà NẵngVàng SJC39.05039.270
Nha TrangVàng SJC39.04039.270
Cà MauVàng SJC39.05039.270
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.04039.270
Bình PhướcVàng SJC39.02039.280
HuếVàng SJC39.03039.270
Biên HòaVàng SJC39.05039.250
Miền TâyVàng SJC39.05039.250
Quãng NgãiVàng SJC39.05039.250
Đà LạtVàng SJC39.07039.300
Long XuyênVàng SJC39.05039.250

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.13039.33039.10039.40039.15039.350
SJC Buôn--39.12039.40039.15039.350
Nguyên liệu 99.9939.13039.33039.10039.40039.13039.330
Nguyên liệu 99.939.08039.28039.05039.35039.08039.280
Lộc Phát Tài39.13039.33039.10039.40039.15039.350
Kim Thần Tài39.13039.33039.10039.40039.15039.350
Hưng Thịnh Vượng--39.18039.58039.18039.580
Nữ trang 99.9938.73039.43038.73039.43038.88039.580
Nữ trang 99.938.63039.33038.63039.33038.78039.480
Nữ trang 9938.33039.03038.33039.03038.58039.280
Nữ trang 75 (18k)28.47029.77028.47029.77028.54029.840
Nữ trang 68 (16k)26.88028.18026.88028.18025.69026.390
Nữ trang 58.3 (14k)21.90023.20021.90023.20021.94023.240
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.19016/07/2019 09:24:54
PNJ38.79039.49016/07/2019 09:24:54
SJC38.95039.25016/07/2019 09:24:54
Hà NộiPNJ38.79039.49016/07/2019 09:30:00
SJC39.00039.25016/07/2019 09:30:00
Đà NẵngPNJ38.79039.49016/07/2019 09:24:54
SJC38.95039.25016/07/2019 09:24:54
Cần ThơPNJ38.79039.49016/07/2019 09:24:54
SJC38.95039.25016/07/2019 09:24:54
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)38.79039.49016/07/2019 09:24:54
Nữ trang 24K38.49039.29016/07/2019 09:24:54
Nữ trang 18K28.22029.62016/07/2019 09:24:54
Nữ trang 14K21.74023.14016/07/2019 09:24:54
Nữ trang 10K15.10016.50016/07/2019 09:24:54

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.08039.330
Vàng 24K (999.9)38.70039.300
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)38.90039.300
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.09039.320

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.06039.510
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.06039.510
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.06039.510
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.75039.450
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.65039.350
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.10039.300
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan giá vàng quốc tế online

  • Giá vàng trong nước và thế giới hôm nay
  • Gia vang online gold price
  • Gia vang trong nuoc 9999 hom nay
  • Giá vàng sjc online hôm nay
  • Giá vàng online trực tuyến hôm nay
  • Biểu đồ giá vàng trực tuyến
  • Giá vàng trực tuyến ngày hôm nay
  • Tỷ giá vàng trực tuyến
  • Bảng giá vàng điện tử trực tuyến
  • Gia vang truc tuyen moi nhat
  • Gia vang truc tuyen index
  • Giá vàng bảo tín minh châu trực tuyến
  • Gia vang the gioi sang nay
  • Bang gia vang online