Thông tin lãi suất thẻ mastercard vietcombank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về lãi suất thẻ mastercard vietcombank mới nhất ngày 24/05/2020 trên website Napcuocvienthong24h.com

Bảng so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng hôm nay

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

  • Màu xanh: lãi suất %/năm cao nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm.
  • Màu đỏ: lãi suất %/năm thấp nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm

Tổng hợp tin tức lãi suất trong 24h qua

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Lãi suất ngân hàng nào cao nhất hiện nay?
Thận trọng với miếng mồi lãi suất cao
Lãi suất vay tiền mua nhà đang thấp kỷ lục
Agribank miễn giảm, hạ lãi suất cho 29.000 khách hàng bị ảnh hưởng bởi Covid-19
Kiểm toán Nhà nước: Một số tổ chức tín dụng đầu tư không hiệu quả
Giá USD ngày 24.5.2020: Giảm suốt tuần
Vietinbank có khả năng mất vốn 1.070 tỉ đồng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp
Doanh nghiệp giao dịch SeANet để giảm chi phí
BIDV: Gửi tiền Online – Trúng liền bộ 'Táo'
VietinBank tăng vốn để hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn Basel II
Tỷ giá ngoại tệ 24.5: USD bất động trong phiên giao dịch cuối tuần
LHCÂ: Bốn quốc gia “tằn tiện” chống kế hoạch vực dậy kinh tế Pháp – Đức
Giảm giá từ 10%-50% các sản phẩm, dịch vụ cho đoàn viên
Bàn tròn chứng khoán: Cơ hội kiếm lời từ chứng khoán phái sinh?
Giải pháp nào để 'cứu' doanh nghiệp nhỏ?
Ba dự án thuộc Tập đoàn Hóa chất Việt Nam vẫn ngập trong nợ nần
Trung Quốc đẩy mạnh các chính sách kích thích kinh tế sau đại dịch
Giá vàng ngày 24.5.2020: Xoay quanh ngưỡng 49 triệu đồng/lượng
Cổ phiếu ngân hàng tuần qua: CTG và VCB bật tăng, vốn hóa toàn ngành vượt 900.000 tỉ đồng
Chỉ cần kiểm soát tốt dịch bệnh, tín dụng tiêu dùng sẽ tự động bật tăng trở lại
[24/05/2020] Chia sẻ danh sách ứng dụng Android đang được miễn phí trên Google Play | Sforum

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm của 44 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam - HSBC

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
<500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
> 500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>1 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>2 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
<500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
> 500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>1 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>2 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
<500 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
>1 tỷ - 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
>2 tỷ - 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam - BIDV

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
<500 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
> 500 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
>1 tỷ 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
>2 tỷ 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
<500 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
> 500 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
>1 tỷ - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
>2 tỷ - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
<500 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
> 500 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
>1 tỷ 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
>2 tỷ 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -

Ngân hàng TMCP Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
<500 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
> 500 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
>1 tỷ - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
>2 tỷ - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
<500 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
> 500 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
>1 tỷ 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
>2 tỷ 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
<500 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
> 500 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
>1 tỷ 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
>2 tỷ 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
<500 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
> 500 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
>1 tỷ 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
>2 tỷ 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,10% - -
<500 triệu 4,15% 4,15% 6,20% 6,20% - -
> 500 triệu 4,20% 4,15% 6,25% 6,25% - -
>1 tỷ 4,20% 4,15% 6,30% 6,30% - -
>2 tỷ 4,25% 4,15% 6,30% 6,60% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,20% 6,20% 6,45% 6,25% -
<500 triệu - 4,70% 6,30% 6,55% 6,35% -
> 500 triệu - 4,70% 6,35% 6,60% 6,40% -
>1 tỷ - 4,70% 6,40% 6,65% 6,45% -
>2 tỷ - 4,70% 6,40% 6,65% 6,45% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 6,30% 6,50% 7,05% -
<500 triệu 4,20% 4,25% 6,40% 6,60% 7,15% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,45% 6,65% 7,20% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,25% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,25% -

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
<500 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
> 500 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
>1 tỷ 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
>2 tỷ 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
<500 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
> 500 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
>1 tỷ 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
>2 tỷ 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,92% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
<500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
> 500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>1 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>2 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,95% 6,60% 6,70% 6,80% -
<500 triệu 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
> 500 triệu 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
>1 tỷ 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
>2 tỷ 4,10% 4,20% 6,80% 6,90% 7,00% -

Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
<500 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
<500 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
> 500 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
>1 tỷ - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
>2 tỷ - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
<500 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
> 500 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
>1 tỷ 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
>2 tỷ 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
<500 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
> 500 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
>1 tỷ - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
>2 tỷ - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,30% 6,50% 6,90% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,30% 6,50% 6,90% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 6,60% 7,00% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,10% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
<500 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
> 500 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
>1 tỷ 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
>2 tỷ 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
<500 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
> 500 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
>1 tỷ - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
>2 tỷ - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
<500 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
> 500 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
>1 tỷ 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 3,85% 4,05% 6,60% 6,80% 7,20% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
<500 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
> 500 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
>1 tỷ 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
>2 tỷ 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
<500 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
> 500 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
>1 tỷ - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
>2 tỷ - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
<500 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -

Ngân hàng TMCP Quân đội - MBBank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
<500 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
> 500 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
>1 tỷ 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
>2 tỷ 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
<500 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
> 500 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
>1 tỷ 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
>2 tỷ 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
<500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>1 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>2 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
<500 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
> 500 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
>1 tỷ 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
>2 tỷ 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
<500 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
> 500 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
>1 tỷ - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
>2 tỷ - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% - - -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% - - -

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu - Eximbank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
<500 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
>1 tỷ - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
>2 tỷ - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank

Cập nhật lúc 05:23:29 25/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
<500 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
> 500 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
>1 tỷ - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
>2 tỷ - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
<500 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
<500 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
> 500 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
>1 tỷ - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
>2 tỷ - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM - HDBank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,10 % 6,40 % 6,70% 5,60% -
<500 triệu 4,20% 4,10% 6,40 % 6,70% 5,60% -
> 500 triệu 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -
>1 tỷ 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -
>2 tỷ 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
<500 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
> 500 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
>1 tỷ - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
>2 tỷ - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
> 500 triệu 4,25 % 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -

Ngân Hàng TMCP Bắc Á - Bac A Bank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
<500 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
> 500 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
>1 tỷ - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
>2 tỷ - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
<500 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
> 500 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
>1 tỷ 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
>2 tỷ 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
<500 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
> 500 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
>1 tỷ - 4,24% 6,71% 7,58% - -
>2 tỷ - 4,24% 6,71% 7,58% - -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Saigonbank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
<500 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
<500 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
> 500 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
>1 tỷ 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
>2 tỷ 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Phương Nam - Southern Bank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
<500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
> 500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>1 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>2 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
<500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
> 500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>1 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>2 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%

Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
<500 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
> 500 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
>1 tỷ 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
>2 tỷ 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -

Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
<500 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
> 500 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
>1 tỷ 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
>2 tỷ 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
<500 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
> 500 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
>1 tỷ - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
>2 tỷ - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
<500 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
> 500 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
>1 tỷ 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
>2 tỷ 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu - GPBank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
<500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
> 500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
>1 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
>2 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
<500 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
> 500 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
>1 tỷ - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
>2 tỷ - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
<500 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
> 500 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
>1 tỷ 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
>2 tỷ 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
<500 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
> 500 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
>1 tỷ - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
>2 tỷ - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -

Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
<500 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
> 500 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
>1 tỷ 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
>2 tỷ 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
<500 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
> 500 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
>1 tỷ - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
>2 tỷ - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
<500 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
> 500 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
>1 tỷ 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
>2 tỷ 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
<500 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
> 500 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
>1 tỷ 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
>2 tỷ 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
<500 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
> 500 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
>1 tỷ - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
>2 tỷ - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -

Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
<500 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
> 500 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
>1 tỷ - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
>2 tỷ - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -

Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
<500 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
> 500 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
>1 tỷ 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
>2 tỷ 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
<500 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
> 500 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
>1 tỷ - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
>2 tỷ - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
<500 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
> 500 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
>1 tỷ 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
>2 tỷ 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -

Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông - MDBank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
<500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
> 500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>1 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>2 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
<500 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
> 500 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
>1 tỷ 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
>2 tỷ 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4.23% 6,72% 7,75% 7,15% -
<500 triệu - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
> 500 triệu - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
>1 tỷ - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
>2 tỷ - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -

Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank Việt Nam

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,71% 7,35% 7,36% -
<500 triệu - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
> 500 triệu - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
>1 tỷ - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
>2 tỷ - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -

Ngân hàng Liên doanh Việt Thái - Vinasiam Bank

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
<500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
> 500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>1 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>2 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
<500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
> 500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>1 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>2 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 05:23:30 25/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>1 tỷ 4,7