Thông tin vpbank lãi suất bao nhiêu mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về vpbank lãi suất bao nhiêu mới nhất ngày 28/05/2020 trên website Napcuocvienthong24h.com

Bảng so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng hôm nay

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

  • Màu xanh: lãi suất %/năm cao nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm.
  • Màu đỏ: lãi suất %/năm thấp nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm

Tổng hợp tin tức lãi suất trong 24h qua

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

767 nghìn tỉ đồng vốn vay lãi suất thấp tới tay người dân
Ưu đãi chào hè, SHB áp dụng lãi suất huy động lên tới 8,1%/năm
Các tổ chức tài chính quốc tế đua nhau mời ACV vay lãi suất thấp xây sân bay Long Thành
Vay tiền qua app: Tín dụng đen lãi cắt cổ, vì sao bùng phát tại Việt Nam?
Huy động 3.707 tỷ đồng từ đấu thầu trái phiếu chính phủ
Lãi suất ngân hàng nào cao nhất hôm nay 28/5?
SCB triển khai sản phẩm mới ‘Tiết kiệm Phát Lộc Tài’
Triệt phá tụ điểm tín dụng đen núp bóng cửa hàng mua bán xe máy
Thêm nhiều ưu đãi, tiện ích số từ Sacombank
Ngân hàng thoát khó bằng nguồn thu dịch vụ
Đề xuất gói vay ưu đãi 12.000 tỉ cho VNA: Nên 'cứu' chung các hãng?
BIDV khuyến mại lớn nhất trong năm “Cho cuộc sống xanh”
BIDV tri ân khách hàng với tổng trị giá quà hơn 16 tỉ đồng
Nhu cầu nhà ở tại Mỹ vẫn cao bất chấp đại dịch COVID-19
Ngân hàng Trung Quốc tiếp tục cải cách lãi suất cơ bản và hạ lãi suất cho vay
Techcombank nhận giải Ngân hàng cho vay mua nhà tốt nhất Việt Nam 2020
Tính đến 25/5/2020, hệ thống ngân hàng đã cơ cấu lại thời hạn trả nợ hơn 151.000 tỷ đồng
Nhà cho vay có thể giảm phí tổn mua nhà của bạn
Đâu là lý do thực sự khiến giá vàng tăng?
Khủng hoảng vay nợ qua app: Vay 7 triệu đồng, bị đòi... 200 triệu đồng
Sacombank đặt mục tiêu lãi trước thuế đạt 2.573 tỉ đồng, tăng trưởng tín dụng 11%

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm của 44 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam - HSBC

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
<500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
> 500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>1 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>2 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
<500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
> 500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>1 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>2 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
<500 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
>1 tỷ - 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
>2 tỷ - 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam - BIDV

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 5,1% 6,80% 6,60% -

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
<500 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
> 500 triệu 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
>1 tỷ 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -
>2 tỷ 3,30% 3,30% 5,30% 5,10% 5,00% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
<500 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
> 500 triệu - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
>1 tỷ - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -
>2 tỷ - 3,30% 5,40% 5,20% 5,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
<500 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
> 500 triệu 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
>1 tỷ 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -
>2 tỷ 3,35% 3,35% 5,50% 5,40% 5,60% -

Ngân hàng TMCP Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
<500 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
> 500 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
>1 tỷ - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
>2 tỷ - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
<500 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
> 500 triệu 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
>1 tỷ 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -
>2 tỷ 4,14% 4,24% 6,01% 6,37% 6,52% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
<500 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
> 500 triệu 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
>1 tỷ 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
>2 tỷ 4,14% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
<500 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
> 500 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
>1 tỷ 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
>2 tỷ 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,10% - -
<500 triệu 4,15% 4,15% 6,20% 6,20% - -
> 500 triệu 4,20% 4,15% 6,25% 6,25% - -
>1 tỷ 4,20% 4,15% 6,30% 6,30% - -
>2 tỷ 4,25% 4,15% 6,30% 6,60% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,20% 6,20% 6,45% 6,25% -
<500 triệu - 4,70% 6,30% 6,55% 6,35% -
> 500 triệu - 4,70% 6,35% 6,60% 6,40% -
>1 tỷ - 4,70% 6,40% 6,65% 6,45% -
>2 tỷ - 4,70% 6,40% 6,65% 6,45% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 6,30% 6,50% 7,05% -
<500 triệu 4,20% 4,25% 6,40% 6,60% 7,15% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,45% 6,65% 7,20% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,25% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,25% -

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
<500 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
> 500 triệu 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
>1 tỷ 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
>2 tỷ 4,10% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 5,10% 6,60% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
<500 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
> 500 triệu 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
>1 tỷ 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -
>2 tỷ 3,87% 3,92% 6,55% 6,42% 6,11% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,92% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
<500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
> 500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>1 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>2 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,95% 6,60% 6,70% 6,80% -
<500 triệu 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
> 500 triệu 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
>1 tỷ 4,00% 4,05% 6,60% 6,70% 6,80% -
>2 tỷ 4,10% 4,20% 6,80% 6,90% 7,00% -

Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
<500 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 4,97% 6,36% 5,98% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
<500 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
> 500 triệu - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
>1 tỷ - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -
>2 tỷ - 4,24% 5,05% 6,36% 6,39% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 5,10% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
<500 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
> 500 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
>1 tỷ 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
>2 tỷ 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
<500 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
> 500 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
>1 tỷ - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
>2 tỷ - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,30% 6,50% 6,90% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,30% 6,50% 6,90% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 6,60% 7,00% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,10% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
<500 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
> 500 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
>1 tỷ 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
>2 tỷ 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
<500 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
> 500 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
>1 tỷ - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
>2 tỷ - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
<500 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
> 500 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
>1 tỷ 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 3,85% 4,05% 6,60% 6,80% 7,20% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
<500 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
> 500 triệu 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
>1 tỷ 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -
>2 tỷ 4,11% 4,13% 6,17% 6,23% 6,07% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
<500 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
> 500 triệu - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
>1 tỷ - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -
>2 tỷ - 4,18% 6,87% 6,93% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
<500 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 7,10% 7,50% 7,55 % -

Ngân hàng TMCP Quân đội - MBBank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
<500 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
> 500 triệu 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
>1 tỷ 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -
>2 tỷ 4,20% 4.25% 5.9% 7,20% 7,40% -

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
<500 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
> 500 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
>1 tỷ 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
>2 tỷ 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
<500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>1 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>2 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
<500 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
> 500 triệu 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
>1 tỷ 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -
>2 tỷ 4,20% 4,20% 6,20% 6,50% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
<500 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
> 500 triệu - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
>1 tỷ - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -
>2 tỷ - 4,23% 6,30% 6,75% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% - - -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% - - -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% - - -

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu - Eximbank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
<500 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
>1 tỷ - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -
>2 tỷ - 4,55% 5,40% 6,80% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,70% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
<500 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
> 500 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
>1 tỷ - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
>2 tỷ - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
<500 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
<500 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
> 500 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
>1 tỷ - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
>2 tỷ - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM - HDBank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,10 % 6,40 % 6,70% 5,60% -
<500 triệu 4,20% 4,10% 6,40 % 6,70% 5,60% -
> 500 triệu 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -
>1 tỷ 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -
>2 tỷ 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
<500 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
> 500 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
>1 tỷ - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
>2 tỷ - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
> 500 triệu 4,25 % 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -

Ngân Hàng TMCP Bắc Á - Bac A Bank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
<500 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
> 500 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
>1 tỷ - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
>2 tỷ - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
<500 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
> 500 triệu 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
>1 tỷ 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -
>2 tỷ 4,24% 4,21% 5,68% 7,24% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
<500 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
> 500 triệu - 4,24% 6,71% 7,58% - -
>1 tỷ - 4,24% 6,71% 7,58% - -
>2 tỷ - 4,24% 6,71% 7,58% - -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,80% - -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Saigonbank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
<500 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
<500 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
> 500 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
>1 tỷ 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
>2 tỷ 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Phương Nam - Southern Bank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
<500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
> 500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>1 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>2 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
<500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
> 500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>1 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>2 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%

Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
<500 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
> 500 triệu 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
>1 tỷ 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -
>2 tỷ 4,20% 4,70% 7,00% 7,30% 7,30% -

Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
<500 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
> 500 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
>1 tỷ 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
>2 tỷ 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
<500 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
> 500 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
>1 tỷ - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
>2 tỷ - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
<500 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
> 500 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
>1 tỷ 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
>2 tỷ 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu - GPBank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
<500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
> 500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
>1 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
>2 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
<500 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
> 500 triệu - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
>1 tỷ - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -
>2 tỷ - 4,24% 6,74% 6,88% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
<500 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
> 500 triệu 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
>1 tỷ 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -
>2 tỷ 3,98% 4,20% 7,22% 7,40% 6,97% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
<500 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
> 500 triệu - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
>1 tỷ - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -
>2 tỷ - 4,23% 7,38% 7,72% 7,53% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 7,50% 8,00% 8,10% -

Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
<500 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
> 500 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
>1 tỷ 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
>2 tỷ 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
<500 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
> 500 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
>1 tỷ - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
>2 tỷ - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
<500 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
> 500 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
>1 tỷ 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
>2 tỷ 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
<500 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
> 500 triệu 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
>1 tỷ 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -
>2 tỷ 4,07% 4,07% 5,70% 6,58% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
<500 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
> 500 triệu - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
>1 tỷ - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -
>2 tỷ - 4,23% 5,97% 6,83% 6,17% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -

Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
<500 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
> 500 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
>1 tỷ - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
>2 tỷ - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -

Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
<500 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
> 500 triệu 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
>1 tỷ 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -
>2 tỷ 4,233% 4,203% 7,452% 7,236% 6,819% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
<500 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
> 500 triệu - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
>1 tỷ - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -
>2 tỷ - 4,233% 7,618% 7,534% 7,354% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
<500 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
> 500 triệu 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
>1 tỷ 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -
>2 tỷ 4,250% 4,250% 7,750% 7,800% 7,900% -

Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông - MDBank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
<500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
> 500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>1 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>2 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
<500 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
> 500 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
>1 tỷ 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
>2 tỷ 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4.23% 6,72% 7,75% 7,15% -
<500 triệu - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
> 500 triệu - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
>1 tỷ - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
>2 tỷ - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -

Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank Việt Nam

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,00% 7,20% 6,80% -

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,71% 7,35% 7,36% -
<500 triệu - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
> 500 triệu - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
>1 tỷ - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
>2 tỷ - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -

Ngân hàng Liên doanh Việt Thái - Vinasiam Bank

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
<500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
> 500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>1 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>2 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
<500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
> 500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>1 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>2 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 08:29:10 28/05/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,30% 7,70%