Thông tin xem giá bạc mới nhất

10

Cập nhật thông tin chi tiết về xem giá bạc mới nhất ngày 21/07/2019 trên website Napcuocvienthong24h.com

Bảng giá bạc hôm nay

Lịch sử giá bạc XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-07-1914.47914.75114.30814.419 0.4
2019-07-1814.20514.48114.16414.476 1.81
2019-07-1713.85614.22113.82914.215 2.59
2019-07-1613.64613.97513.58613.847 1.48
2019-07-1513.48213.66513.44013.643 1.13
2019-07-1213.41413.50813.36213.489 0.56
2019-07-1113.52113.58113.40213.414 0.81
2019-07-1013.46213.56713.40613.522 0.46
2019-07-0913.37013.47613.32713.460 0.55
2019-07-0813.34113.45913.30513.387 0.24
2019-07-0513.51313.57013.27013.356 1.24
2019-07-0413.55613.57713.47113.521 0.17
2019-07-0313.54913.67113.44413.543 0.03
2019-07-0213.38613.56513.29813.546 1.16
2019-07-0113.38813.49013.29713.390 0.45
2019-06-2813.40113.47613.34413.449 0.33
2019-06-2713.42013.43313.31913.405 0.01
2019-06-2613.49613.50413.34613.404 0.74
2019-06-2513.53613.59213.43813.502 0.26
2019-06-2413.47913.54913.41513.537 0.57
2019-06-2113.64313.73713.39113.460 1.28
2019-06-2013.49213.71813.44113.632 1.16

Lịch sử giá bạc XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-07-1914.47914.75114.30814.419 0.4
2019-07-1814.20514.48114.16414.476 1.81
2019-07-1713.85614.22113.82914.215 2.59
2019-07-1613.64613.97513.58613.847 1.48
2019-07-1513.48213.66513.44013.643 1.13
2019-07-1213.41413.50813.36213.489 0.56
2019-07-1113.52113.58113.40213.414 0.81
2019-07-1013.46213.56713.40613.522 0.46
2019-07-0913.37013.47613.32713.460 0.55
2019-07-0813.34113.45913.30513.387 0.24
2019-07-0513.51313.57013.27013.356 1.24
2019-07-0413.55613.57713.47113.521 0.17
2019-07-0313.54913.67113.44413.543 0.03
2019-07-0213.38613.56513.29813.546 1.16
2019-07-0113.38813.49013.29713.390 0.45
2019-06-2813.40113.47613.34413.449 0.33
2019-06-2713.42013.43313.31913.405 0.01
2019-06-2613.49613.50413.34613.404 0.74
2019-06-2513.53613.59213.43813.502 0.26
2019-06-2413.47913.54913.41513.537 0.57
2019-06-2113.64313.73713.39113.460 1.28
2019-06-2013.49213.71813.44113.632 1.16

Lịch sử giá bạc XAG/VND

Loại Bạc Đơn vị Giá thành
Bạc nguyên chất (999) Gram (g) 11,808.87
Ounce (oz) 367,255.86
Kilogram (kg) 11,808,870.14
Chỉ 44.283 đ
Cây (Lượng) 442.833 đ
Bạc Anh (958) Gram (g) 11,317.62
Ounce (oz) 351,978.02
Kilogram (kg) 11,317,621.15
Chỉ 42.441 đ
Cây (Lượng) 424.411 đ
Bạc 22K (916) Gram (g) 10,816.93
Ounce (oz) 336,406.37
Kilogram (kg) 10,816,925.05
Chỉ 40.563 đ
Cây (Lượng) 405.635 đ
Bạc 21K (875) Gram (g) 10,332.76
Ounce (oz) 321,348.88
Kilogram (kg) 10,332,761.38
Chỉ 38.748 đ
Cây (Lượng) 387.479 đ
Bạc 14K (585) Gram (g) 6,908.19
Ounce (oz) 214,844.68
Kilogram (kg) 6,908,189.03
Chỉ 25.906 đ
Cây (Lượng) 259.057 đ

Biểu đồ giá bạc thế giới hôm nay

Biểu đồ giá bạc Kitco 24h mới nhất

Giá bạc thế giới 30 ngày

Giá bạc thế giới 60 ngày

Giá bạc thế giới 6 tháng

Giá bạc thế giới 1 năm

Video clip liên quan xem giá bạc

  • Giá bạc s925
  • Giá kiềng bạc đeo cổ
  • Giá bạc thị trường
  • Giá bạc việt nam
  • 2 cây bạc giá bao nhiêu
  • Giá bạc trang sức